latrodectus mactans

latrodectus mactans

A scientist carefully observes a latrodectus mactans in its web.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài nhện nọc độc ở Tân Thế giới: "latrodectus mactans" tên khoa học của một loài nhện độc, trong đó con cái màu đen với một vết đỏ hình đồng hồ cátmặt dưới bụng.
dụ sử dụng
  • (Loài latrodectus mactans thường được gọi là nhện góa phụ đen.)
  • (Vết cắn từ loài latrodectus mactans có thể nguy hiểm cho con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "latrodectus mactans" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, sinh học hoặc y tế để chỉ chính xác loài nhện này, khác với tên thông thường "nhện góa phụ đen" (black widow spider).
  • (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu nọc độc của latrodectus mactans cho các ứng dụng y tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Latrodectus (danh từ): chi nhện bao gồm nhiều loài nhện góa phụ, như latrodectus mactans.
    • Latrodectus is a genus of spiders in the family Theridiidae. (Latrodectus một chi nhện trong họ Theridiidae.)
  • Mactans (tính từ, từ gốc Latin): có nghĩa "kẻ giết người" hoặc "kẻ sát nhân", ám chỉ tính nguy hiểm của loài này.
Từ đồng nghĩa
  • Black widow spider: tên thông thường của latrodectus mactans trong tiếng Anh.
  • Nhện góa phụ đen: tên tiếng Việt thông dụng cho loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • "Like a black widow": thành ngữ so sánh với loài nhện này, ám chỉ một người phụ nữ nguy hiểm hoặc lừa dối (thường trong văn hóa đại chúng).
    • She was described as a black widow, luring men into traps. ( ta được mô tả như một nhện góa phụ đen, dụ đàn ông vào bẫy.)